Apedia

感激 Cảm Kích Biết ơn Gǎnjī

Mặt trước 感激
Mặt sau cảm kích, biết ơn
Phiên âm gǎnjī

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 赶紧 vội vàng gǎnjǐn

Previous card: 干脆 dứt khoát thẳng thắn thành thật gāncuì

Up to card list: Từ vựng HSK