| Mặt trước | 称呼 |
|---|---|
| Mặt sau | xưng hô |
| Phiên âm | chēnghu |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 称赞 khen ngợi chēngzàn
Previous card: 称 gọi là chēng
Up to card list: Từ vựng HSK