Apedia

促进 Xúc Tiến đẩy Mạnh Cùjìn

Mặt trước 促进
Mặt sau xúc tiến, đẩy mạnh
Phiên âm cùjìn

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 促使 thúc đẩy giục giã cùshǐ

Previous card: 醋 giấm cù

Up to card list: Từ vựng HSK