Front | cầu ; cầu duyên ; cầu hôn ; cầu kì ; cầu mong ; cầu nguyện |
---|---|
Back | 請求;求緣;求婚;講究;祈願;祈禱 |
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Cầu lông thủ 羽毛球;選手 🏸
Previous card: Câu chuyện hỏi nói 句子;故事;問題;語句
Up to card list: Vietnamese-Chinese