| Mặt trước | 四肢 |
|---|---|
| Mặt sau | bốn chân tay, tứ chi |
| Phiên âm | sìzhī |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 耸 đứng thẳng sǒng
Previous card: 饲养 chăn nuôi sìyǎng
Up to card list: Từ vựng HSK