Apedia

饲养 Chăn Nuôi Sìyǎng

Mặt trước 饲养
Mặt sau chăn nuôi
Phiên âm sìyǎng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 四肢 bốn chân tay tứ chi sìzhī

Previous card: 肆无忌惮 trắng trợn không kiêng nể gì cả

Up to card list: Từ vựng HSK