| Mặt trước | 答辩 |
|---|---|
| Mặt sau | bào chữa, biện hộ, biện luận |
| Phiên âm | dábiàn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Đạt 达成 đến được dáchéng
Previous card: 搭配 phối hợp kèm theo dāpèi
Up to card list: Từ vựng HSK