Apedia

挣扎 Ngọ Ngoạy Vùng Vẫy đấu Tranh Zhēngzhá

Mặt trước 挣扎
Mặt sau ngọ ngoạy, vùng vẫy, đấu tranh
Phiên âm zhēngzhá

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: Chỉnh 整顿 đốn chấn zhěngdùn

Previous card: 正月 tháng giêng zhēngyuè

Up to card list: Từ vựng HSK