| Mặt trước | 肆无忌惮 |
|---|---|
| Mặt sau | trắng trợn, không kiêng nể gì cả |
| Phiên âm | sìwújìdàn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 饲养 chăn nuôi sìyǎng
Previous card: 死亡 sự chết sǐ wáng
Up to card list: Từ vựng HSK