Apedia

铜矿 Quặng đồng Tóng Kuàng

Mặt trước 铜矿
Mặt sau quặng đồng
Phiên âm tóng kuàng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 同志 đồng chí tóngzhì

Previous card: 童话 truyện cổ tích tónghuà

Up to card list: Từ vựng HSK