| Mặt trước | 统一 |
|---|---|
| Mặt sau | thôống nhất |
| Phiên âm | tǒngyī |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 统治 quyền thống trị tǒngzhì
Previous card: 同时 đồng thời tóngshí
Up to card list: Từ vựng HSK