| Mặt trước | 荒唐 |
|---|---|
| Mặt sau | hoang đường, vô lý |
| Phiên âm | huāngtáng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 黄昏 buổi chiều huánghūn
Previous card: 荒谬 sai lầm vô lý hoang đường huāngmiù
Up to card list: Từ vựng HSK