| Mặt trước | 兑现 |
|---|---|
| Mặt sau | làm tròn, đổi tiền mặt, thực hiện |
| Phiên âm | duìxiàn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 对应 phù hợp đối ứng tương duìyìng
Previous card: 队伍 hàng ngũ đội duìwu
Up to card list: Từ vựng HSK