| Mặt trước | 锦绣前程 |
|---|---|
| Mặt sau | tương lai tươi sáng |
| Phiên âm | jǐnxiù qiánchéng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 进而 tiến tới triển khai bước kế tiếp
Previous card: 紧迫 caấp bách gấp rút jǐnpò
Up to card list: Từ vựng HSK